cắn rứt
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông ngồi một mình trên ghế sofa trong phòng khách tối đèn, gương mặt lộ rõ vẻ hối hận và cắn rứt.
Định nghĩa
Động từ: - Day dứt trong lòng, không sao yên được: Cảm giác bứt rứt, khó chịu và ray rứt trong tâm trí, thường xuất phát từ lương tâm khi làm điều gì sai trái hoặc chưa tròn trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lương tâm anh ấy cắn rứt mãi vì lời nói dối năm xưa.
- Cô ấy cảm thấy bị cắn rứt khi không thể chăm sóc bố mẹ già chu đáo.
- Việc thất hứa với đứa trẻ khiến ông ta cắn rứt cả đêm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị cắn rứt": trải qua cảm giác day dứt, thường do tác động từ bên ngoài hoặc từ chính nội tâm.
- Anh ta bị cắn rứt bởi những hối tiếc trong quá khứ.
- "cắn rứt lương tâm": cụm từ diễn tả cụ thể cảm giác day dứt xuất phát từ lương tâm.
- Hành động vô ý đó đã cắn rứt lương tâm cô suốt nhiều ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Day dứt (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự ray rứt, thao thức trong lòng.
- Bứt rứt (tính từ): trạng thái khó chịu, không yên trong người hoặc trong lòng.
- Ray rứt (động từ): cảm giác áy náy, ăn năn về một việc đã qua.
Từ đồng nghĩa
- Dày vò: Làm cho đau đớn, khổ sở về tinh thần.
- Hành hạ (về mặt tinh thần): Làm cho khổ sở, đau đớn trong tâm trí.
- Áy náy: Cảm thấy không yên lòng vì lỗi lầm hoặc thiếu sót.
Thành ngữ liên quan
- Lương tâm cắn rứt: Thành ngữ mô tả trạng thái lương tâm không yên, cảm thấy có lỗi.
- Sau vụ tai nạn, lương tâm cắn rứt khiến anh không thể ngủ yên.
- Bị lương tâm cắn rứt: Cách nói nhấn mạnh việc chịu sự dày vò của lương tâm.
- Kẻ phản bội suốt đời bị lương tâm cắn rứt.
Một người đàn ông ngồi một mình trên ghế sofa trong phòng khách tối đèn, gương mặt lộ rõ vẻ hối hận và cắn rứt.
- đgt. Day dứt trong lòng, không sao yên được: lương tâm bị cắn rứt.